| I. Khách hàng sinh hoạt (ĐVT: đồng/lần) | ||
| STT | Cấp điện áp | Chi phí |
| 1 | Cấp điện áp từ 0,38 kV trở xuống | 98,000 |
| 2 | Cấp điện áp trên 0,38 kV đến 35 kV | 231,000 |
| 3 | Cấp điện áp trên 35 kV | 339,000 |
| I. Khách hàng ngoài sinh hoạt (ĐVT: đồng/lần) | ||
| 1. Cấp điện áp từ 0,38 kV trở xuống | ||
| STT | Khoảng cách | Chi phí |
| 1 | Đến 05 km | 112,700 |
| 2 | Trên 05 km đến 10 km | 128,478 |
| 3 | Trên 10 km đến 20 km | 144,256 |
| 4 | Trên 20 km đến 30 km | 160,034 |
| 5 | Trên 30 km đến 50 km | 175,812 |
| 6 | Trên 50 km | 191,590 |
| 2. Cấp điện áp trên 0,38 kV đến 35 kV | ||
| STT | Khoảng cách | Chi phí |
| 1 | Đến 05 km | 265,650 |
| 2 | Trên 05 km đến 10 km | 302,841 |
| 3 | Trên 10 km đến 20 km | 340,032 |
| 4 | Trên 20 km đến 30 km | 377,223 |
| 5 | Trên 30 km đến 50 km | 414,414 |
| 6 | Trên 50 km | 451,605 |
| 3. Cấp điện áp trên 35 kV | ||
| STT | Khoảng cách | Chi phí |
| 1 | Đến 05 km | 389,850 |
| 2 | Trên 05 km đến 10 km | 444,429 |
| 3 | Trên 10 km đến 20 km | 499,008 |
| 4 | Trên 20 km đến 30 km | 553,587 |
| 5 | Trên 30 km đến 50 km | 608,166 |
| 6 | Trên 50 km | 662,745 |
| (Ghi chú: Giá trên chưa bao gồm VAT) | ||